acadia national park

acadia national park

Acadia National Park features rocky coastlines and forested mountains.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Vườn quốc gia Acadia một công viên quốc gia nằm tại bang Maine, Hoa Kỳ. Công viên này nổi tiếng với cảnh quan ven biển, các dạng địa hình do xói mòn biển băng hà tạo nên, bao gồm cả bờ biển điểm cao nhất trên bờ biển Đại Tây Dương.

dụ sử dụng
  • (Vườn quốc gia Acadia một điểm đến phổ biến cho việc đi bộ đường dài cắm trại.)
  • (Chúng tôi đã thăm Vườn quốc gia Acadia vào mùa năm ngoái thấy những cảnh biển tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to explore Acadia National Park": khám phá Vườn quốc gia Acadia.

    • Many tourists come to explore Acadia National Park's unique geology. (Nhiều du khách đến để khám phá địa chất độc đáo của Vườn quốc gia Acadia.)
  • "the granite peaks of Acadia National Park": các đỉnh núi đá granite của Vườn quốc gia Acadia.

    • The granite peaks of Acadia National Park are famous among climbers. (Các đỉnh núi đá granite của Vườn quốc gia Acadia nổi tiếng trong giới leo núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Acadia (n): tên gọi tắt của Vườn quốc gia Acadia.

    • We are planning a trip to Acadia next month. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Acadia vào tháng tới.)
  • National park (n): vườn quốc gia (loại khu bảo tồn).

    • Acadia National Park is one of many national parks in the United States. (Vườn quốc gia Acadia một trong nhiều vườn quốc giaHoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa

Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một địa danh cụ thể.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan danh từ riêng.